mì chính

Học thuật
Thân thiện
mì chính

Mẹ rắc một ít mì chính vào nồi canh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bột trắng, tinh thể, vị ngọt đặc trưng, được sử dụng phổ biến như một loại gia vị để tăng vị ngon (vị umami) cho thức ăn, đặc biệt các món canh, súp, nước dùng. Thành phần chính của mì chính thường muối natri của axit glutamic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ thường cho một chút mì chính vào nồi canh rau củ.
    • Nhiều người nấu ăn cho rằng mì chính giúp nước dùng đậm đà ngọt nước hơn.
    • Công thức này không cần sử dụng mì chính đã vị ngọt tự nhiên từ xương hầm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nêm mì chính": hành động thêm mì chính vào món ăn khi nấu.
    • Khi nấu xong, bạn có thể nêm thêm một ít mì chính hạt tiêu.
  • "Cho mì chính": cách nói thông thường khác của việc thêm mì chính.
    • Nhớ đừng cho quá nhiều mì chính kẻo món ăn bị gắt.
Biến thể từ gần giống
  • Bột ngọt: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất của mì chính. Đây tên gọi thương mại cũng được dùng rộng rãi trong đời sống.
  • Ajinomoto: Một thương hiệu mì chính nổi tiếng, đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ mì chính.
  • Gia vị umami: Cụm từ mô tả tính chất tạo vị ngon của mì chính.
Từ đồng nghĩa
  • Bột ngọt: (Từ đồng nghĩa chính)
  • Mì chính bột: (Cách gọi nhấn mạnh dạng bột)
  • Gia vị tăng vị ngọt: (Cụm từ mô tả chức năng)
Lưu ý về sử dụng
  • Mì chính thường được nêm nếm vào giai đoạn gần cuối của quá trình nấu hoặc sau khi tắt bếp để tránh biến đổi chất.
  • Việc sử dụng mì chính còn gây tranh cãi về sức khỏe, một số người có thể nhạy cảm với . Nhiều đầu bếp hiện đại ưu tiên sử dụng vị ngọt tự nhiên từ thực phẩm.
mì chính

Mẹ rắc một ít mì chính vào nồi canh.

  1. Thứ bột trắng nhiều a-xít a-min, dùng bỏ vào canh cho ngọt nước.